Họ từ name
The Word Family of "name"
Một gốc từ, ba dạng: name (danh từ - tên), name (động từ - đặt tên) và nameless (tính từ - vô danh) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | name /neɪm/ | tên, danh tính | |
| Động từ | name /neɪm/ | đặt tên, gọi tên, chỉ định | |
| Tính từ | nameless /ˈneɪmləs/ | không tên, vô danh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tên, danh tính
chỉ tên gọi của người, vật, hoặc địa điểm.
What's your name?
Tên bạn là gì?
đặt tên, gọi tên, chỉ định
dùng khi đặt tên cho ai/cái gì, hoặc nêu đích danh.
They named their son James.
Họ đặt tên con trai là James.
không tên, vô danh
mô tả người hoặc vật không được nêu tên, thường vì muốn giấu danh tính.
The donor wished to remain nameless.
Người quyên góp muốn giữ ẩn danh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của name trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không kết hợp 'name is' với 'call'; chọn một trong hai cấu trúc.
Cần chia động từ ở thì quá khứ 'named'.
