Họ từ narrow
The Word Family of "narrow"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ narrow ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | narrow /ˈnærəʊ/ | hẹp, chật | |
| Động từ | narrow /ˈnærəʊ/ | thu hẹp, hẹp lại | |
| Danh từ | narrowness /ˈnærəʊnəs/ | sự hẹp, tính chật hẹp | |
| Trạng từ | narrowly /ˈnærəʊli/ | trong gang tấc, suýt chút nữa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hẹp, chật
tả khoảng cách từ bên này sang bên kia nhỏ; trái nghĩa với wide.
The street is too narrow for two cars.
Con phố này quá hẹp cho hai chiếc ô tô.
thu hẹp, hẹp lại
cùng dạng chữ với tính từ, thường đi với 'down' (narrow down).
They narrowed the list to three candidates.
Họ đã thu hẹp danh sách xuống còn ba ứng viên.
sự hẹp, tính chật hẹp
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất hẹp của không gian hoặc tư duy.
The narrowness of the corridor surprised us.
Sự chật hẹp của hành lang khiến chúng tôi ngạc nhiên.
trong gang tấc, suýt chút nữa
thường đi với escape, avoid, miss để nhấn mạnh việc vừa mới tránh được điều gì.
She narrowly escaped the accident.
Cô ấy đã thoát nạn trong gang tấc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của narrow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'won' → dùng trạng từ 'narrowly', không dùng tính từ 'narrow'.
Cần một động từ chỉ hành động → dùng 'narrow (down)', không dùng danh từ 'narrowness'.
