GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ nature

The Word Family of "nature"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ nature ở dạng danh từ (thiên nhiên, bản chất), tính từ (tự nhiên) và trạng từ (một cách tự nhiên) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từnature
Động từ–
Tính từnatural
Trạng từnaturally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
nature
/ˈneɪtʃə(r)/
thiên nhiên; bản chất
Tính từ
natural
/ˈnætʃrəl/
tự nhiên, bẩm sinh
Trạng từ
naturally
/ˈnætʃrəli/
một cách tự nhiên; dĩ nhiên
2

Sơ đồ họ từ

nature
Danh từnaturegốc
Tính từnatural+ -al
Trạng từnaturally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từnature/ˈneɪtʃə(r)/

thiên nhiên; bản chất

không đếm được khi chỉ thế giới tự nhiên (nature); đếm được ở dạng số ít khi nói về bản chất của ai/việc gì (human nature).

We should protect nature for future generations.

Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

Tính từnatural/ˈnætʃrəl/

tự nhiên, bẩm sinh

mô tả điều gì xảy ra hoặc tồn tại theo tự nhiên, không nhân tạo, hoặc chỉ khả năng bẩm sinh của ai đó.

It's natural to feel nervous before an exam.

Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều tự nhiên.

Trạng từnaturally/ˈnætʃrəli/

một cách tự nhiên; dĩ nhiên

bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, có thể nghĩa là theo cách tự nhiên hoặc dùng như từ nối nghĩa 'dĩ nhiên'.

Naturally, she was upset about the news.

Dĩ nhiên, cô ấy đã buồn về tin tức đó.

4

Cụm từ thường gặp

human nature
bản chất con người
a natural talent
tài năng bẩm sinh
naturally occurring
xảy ra tự nhiên
the beauty of nature
vẻ đẹp của thiên nhiên
come naturally to someone
đến với ai một cách tự nhiên
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của nature trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It's nature to feel nervous.→✓ It's natural to feel nervous.

Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ natural, không dùng danh từ nature.

✗ She speaks English nature.→✓ She speaks English naturally.

Bổ nghĩa cho động từ speaks cần trạng từ naturally, không dùng danh từ/tính từ.

✗ I love natures.→✓ I love nature.

Khi chỉ thiên nhiên nói chung, nature là danh từ không đếm được, không thêm -s.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#nature#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS