Họ từ night
The Word Family of "night"
Họ từ night gồm ba dạng: night (danh từ) và nightly (tính từ/trạng từ), chỉ khoảng thời gian ban đêm và các hoạt động lặp lại mỗi đêm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | night /naɪt/ | đêm, ban đêm | |
| Tính từ | nightly /ˈnaɪtli/ | (diễn ra) mỗi đêm | |
| Trạng từ | nightly /ˈnaɪtli/ | hằng đêm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đêm, ban đêm
đếm được; dùng trong cụm "at night", "last night", "tomorrow night".
I couldn't sleep well last night.
Tối qua tôi ngủ không ngon.
(diễn ra) mỗi đêm
đứng trước danh từ để mô tả sự kiện lặp lại hằng đêm (a nightly news broadcast).
The hotel has a nightly rate of $80.
Khách sạn có giá thuê là 80 đô-la mỗi đêm.
hằng đêm
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động lặp lại mỗi đêm; cùng hình thức với tính từ.
The show is broadcast nightly at 9 p.m.
Chương trình được phát sóng hằng đêm lúc 9 giờ tối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của night trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là "at night", không dùng giới từ "in" trước night khi nói chung về ban đêm.
Tránh lặp nghĩa "nightly" và "every night" trong cùng một câu.
