Họ từ noisy
The Word Family of "noisy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ danh từ gốc noise (tiếng ồn), tính từ noisy và trạng từ noisily — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | noise /nɔɪz/ | tiếng ồn, âm thanh | |
| Tính từ | noisy /ˈnɔɪzi/ | ồn ào, náo nhiệt | |
| Trạng từ | noisily /ˈnɔɪzɪli/ | một cách ồn ào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng ồn, âm thanh
đếm được khi nói về một âm thanh cụ thể (a strange noise), không đếm được khi nói chung.
I heard a strange noise outside.
Tôi nghe thấy một tiếng động lạ bên ngoài.
ồn ào, náo nhiệt
mô tả nơi chốn hoặc vật tạo ra nhiều tiếng ồn.
The classroom was very noisy.
Lớp học rất ồn ào.
một cách ồn ào
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động gây ra tiếng ồn.
The children played noisily in the yard.
Bọn trẻ chơi đùa ồn ào trong sân.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của noisy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm 'make noise' dùng danh từ noise, không dùng tính từ noisy.
Sau 'very' cần tính từ noisy, không dùng danh từ noise.
Bổ nghĩa cho động từ 'ate' cần trạng từ noisily.
