GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ notice

The Word Family of "notice"

Từ gốc notice có bốn dạng: động từ notice, danh từ notice, tính từ noticeable và trạng từ noticeably, diễn đạt ý nghĩa nhận ra, chú ý và sự rõ rệt.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từnotice
Động từnotice
Tính từnoticeable
Trạng từnoticeably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
notice
/ˈnəʊtɪs/
nhận ra, chú ý đến
Danh từ
notice
/ˈnəʊtɪs/
thông báo; sự chú ý; thời hạn báo trước
Tính từ
noticeable
/ˈnəʊtɪsəbl/
đáng chú ý, rõ rệt, dễ nhận thấy
Trạng từ
noticeably
/ˈnəʊtɪsəbli/
một cách rõ rệt, đáng chú ý
2

Sơ đồ họ từ

notice
Động từnoticegốc
Danh từnoticegốc
Tính từnoticeable+ -able
Trạng từnoticeably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từnotice/ˈnəʊtɪs/

nhận ra, chú ý đến

Stative verb, không dùng thể tiếp diễn. Theo sau bằng tân ngữ + V nguyên mẫu hoặc V-ing: notice sb doing sth. Cũng dùng với that-clause.

I noticed that she looked tired during the meeting.

Tôi nhận thấy rằng cô ấy trông có vẻ mệt mỏi trong cuộc họp.

Danh từnotice/ˈnəʊtɪs/

thông báo; sự chú ý; thời hạn báo trước

Ba nghĩa: (1) tờ thông báo (put up a notice); (2) sự chú ý (take notice of); (3) thời hạn báo trước khi nghỉ việc/rời khỏi (give two weeks' notice).

There is a notice on the door saying the office is closed.

Có một tờ thông báo trên cửa nói rằng văn phòng đang đóng cửa.

Tính từnoticeable/ˈnəʊtɪsəbl/

đáng chú ý, rõ rệt, dễ nhận thấy

Mô tả thay đổi hoặc sự khác biệt đủ lớn để người khác nhận ra. Trái nghĩa là unnoticeable.

There has been a noticeable improvement in his attitude.

Đã có một sự cải thiện rõ rệt trong thái độ của anh ấy.

Trạng từnoticeably/ˈnəʊtɪsəbli/

một cách rõ rệt, đáng chú ý

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ mức độ thay đổi có thể cảm nhận được rõ ràng.

The temperature dropped noticeably after sunset.

Nhiệt độ giảm xuống rõ rệt sau khi mặt trời lặn.

4

Cụm từ thường gặp

take notice of
chú ý đến, để ý đến
put up a notice
dán / treo thông báo
give notice
báo trước, thông báo nghỉ việc
at short notice
với thông báo gấp, vào phút chót
a noticeable difference
một sự khác biệt rõ rệt
until further notice
cho đến khi có thông báo tiếp theo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của notice trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am noticing that she is upset.→✓ I notice that she is upset.

Notice là stative verb, không dùng thể tiếp diễn.

✗ He gave a notice to his boss.→✓ He gave notice to his boss.

Cụm give notice (báo nghỉ việc) không dùng mạo từ, đây là cụm cố định.

✗ The change was very notice.→✓ The change was very noticeable.

Sau to be cần tính từ noticeable, không dùng danh từ/động từ notice.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#notice#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS