GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ number

The Word Family of "number"

Gốc từ number có bốn dạng quan trọng: danh từ (con số, số lượng), động từ (đánh số), tính từ numerous (nhiều, vô số) và trạng từ numerously (nhiều lần). Nắm vững cả bốn dạng giúp diễn đạt về số lượng một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từnumber
Động từnumber
Tính từnumerous
Trạng từnumerously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
number
/ˈnʌmbər/
con số, số lượng, số điện thoại
Động từ
number
/ˈnʌmbər/
đánh số; lên đến (tổng số)
Tính từ
numerous
/ˈnjuːmərəs/
nhiều, vô số
Trạng từ
numerously
/ˈnjuːmərəsli/
nhiều lần, với số lượng lớn
2

Sơ đồ họ từ

number
Danh từnumbergốc
Động từnumbergốc
Tính từnumerous+ -ous
Trạng từnumerously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từnumber/ˈnʌmbər/

con số, số lượng, số điện thoại

Đếm được khi chỉ một con số cụ thể (a number / numbers). Không đếm được trong 'a number of' (= một số lượng). Viết tắt là No. hoặc #.

What is your phone number?

Số điện thoại của bạn là gì?

Động từnumber/ˈnʌmbər/

đánh số; lên đến (tổng số)

Dùng khi đánh số thứ tự cho các mục, hoặc khi nói tổng số lên đến bao nhiêu. Ví dụ: 'The crowd numbered 5,000' = đám đông lên đến 5.000 người.

Please number the pages of your essay.

Hãy đánh số các trang trong bài luận của bạn.

Tính từnumerous/ˈnjuːmərəs/

nhiều, vô số

Dùng trước danh từ số nhiều để nhấn mạnh số lượng lớn. Trang trọng hơn 'many'. Không dùng sau động từ to be với danh từ số ít.

There are numerous reasons to learn English.

Có vô số lý do để học tiếng Anh.

Trạng từnumerously/ˈnjuːmərəsli/

nhiều lần, với số lượng lớn

Trạng từ trang trọng và ít dùng hơn tính từ numerous, mô tả điều gì xảy ra hoặc được nhắc đến rất nhiều lần; trong văn nói thông thường thường thay bằng many times.

The issue has been raised numerously in parliamentary debates.

Vấn đề này đã được nêu ra nhiều lần trong các cuộc tranh luận nghị viện.

4

Cụm từ thường gặp

a number of
một số, một vài
phone / mobile number
số điện thoại / di động
number one
số một, quan trọng nhất
in large numbers
với số lượng lớn
numerous times
nhiều lần, vô số lần
odd / even number
số lẻ / số chẵn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của number trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ There are numerous problem with this plan.→✓ There are numerous problems with this plan.

'Numerous' đi với danh từ số nhiều (problems), không dùng danh từ số ít.

✗ A number of student is absent.→✓ A number of students are absent.

'A number of' + danh từ số nhiều → động từ chia số nhiều (are), không phải số ít.

✗ He numbered his phone correctly.→✓ He dialled his number correctly.

'Number' (v) nghĩa là đánh số thứ tự, không có nghĩa gọi điện thoại.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#number#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS