GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ object

The Word Family of "object"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ object ở dạng danh từ, động từ, tính từ (objective) và trạng từ (objectively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từobject
Động từobject
Tính từobjective
Trạng từobjectively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
object
/ˈɒbdʒɪkt/
vật thể, đối tượng, tân ngữ
Động từ
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, phản đối kịch liệt
Tính từ
objective
/əbˈdʒektɪv/
khách quan
Trạng từ
objectively
/əbˈdʒektɪvli/
một cách khách quan
2

Sơ đồ họ từ

object
Danh từobjectgốc
Động từobjectgốc
Tính từobjective+ -ive
Trạng từobjectively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từobject/ˈɒbdʒɪkt/

vật thể, đối tượng, tân ngữ

trọng âm rơi vào âm tiết đầu; chỉ một vật cụ thể, mục tiêu hướng tới, hoặc tân ngữ trong ngữ pháp câu.

There's a strange object on the table.

Có một vật thể lạ trên bàn.

Động từobject/əbˈdʒekt/

phản đối, phản đối kịch liệt

trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai khi là động từ; thường đi với to (object to sth/doing sth).

Many residents object to the new plan.

Nhiều cư dân phản đối kế hoạch mới.

Tính từobjective/əbˈdʒektɪv/

khách quan

mô tả cách nhìn nhận không thiên vị, dựa trên sự thật chứ không phải cảm xúc cá nhân; trái nghĩa là subjective.

Try to give an objective opinion.

Hãy cố gắng đưa ra ý kiến khách quan.

Trạng từobjectively/əbˈdʒektɪvli/

một cách khách quan

bổ nghĩa cho động từ, cho biết cách đánh giá hoặc phân tích không bị chi phối bởi cảm xúc.

You need to judge the situation objectively.

Bạn cần đánh giá tình huống một cách khách quan.

4

Cụm từ thường gặp

a foreign object
một dị vật
object to sth
phản đối điều gì đó
strongly object
phản đối kịch liệt
an objective view
một cái nhìn khách quan
assess sth objectively
đánh giá điều gì một cách khách quan
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của object trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I OB-ject to your plan (stress on first syllable).→✓ I ob-JECT to your plan.

Khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (object), khác với danh từ trọng âm âm tiết đầu.

✗ Give me your object opinion.→✓ Give me your objective opinion.

Trước danh từ opinion cần tính từ objective, không dùng danh từ object.

✗ Judge it object.→✓ Judge it objectively.

Bổ nghĩa cho động từ judge → cần trạng từ objectively.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#object#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS