GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ obtain

The Word Family of "obtain"

Từ gốc obtain phát triển thành ba dạng chính: động từ obtain, tính từ obtainable và dạng phủ định unobtainable, bộ từ thường gặp trong văn phong trang trọng và học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từobtain
Tính từobtainable
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
obtain
/əbˈteɪn/
có được, thu được, đạt được
Tính từ
obtainable
/əbˈteɪnəbl/
có thể có được, kiếm được
Tính từ
unobtainable
/ˌʌnəbˈteɪnəbl/
không thể có được, không kiếm được
2

Sơ đồ họ từ

obtain
Động từobtaingốc
Tính từobtainable+ -able
Tính từunobtainableun- + -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từobtain/əbˈteɪn/

có được, thu được, đạt được

Dùng trong văn phong trang trọng thay cho get. Chỉ việc có được thứ gì đó thường đòi hỏi nỗ lực hoặc quy trình nhất định. Cũng có nghĩa cổ 'còn tồn tại, đang có hiệu lực' (conditions that obtain).

You can obtain a copy of the report from the website.

Bạn có thể lấy bản sao báo cáo từ trang web.

Tính từobtainable/əbˈteɪnəbl/

có thể có được, kiếm được

Mô tả thứ có thể được thu thập hoặc mua. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc thương mại. Trái nghĩa: unobtainable.

These medicines are only obtainable with a prescription.

Những loại thuốc này chỉ có thể mua được khi có đơn thuốc.

Tính từunobtainable/ˌʌnəbˈteɪnəbl/

không thể có được, không kiếm được

Mô tả thứ không thể mua, lấy được. Cũng dùng cho số điện thoại không liên lạc được (the number is unobtainable).

In some countries, clean water is still unobtainable.

Ở một số quốc gia, nước sạch vẫn không thể có được.

4

Cụm từ thường gặp

obtain permission / approval
xin được sự cho phép / chấp thuận
obtain a qualification / degree
đạt được bằng cấp / chứng chỉ
easily obtainable
dễ dàng có được
obtain information / data
thu thập thông tin / dữ liệu
unobtainable goal
mục tiêu không thể đạt được
obtain a visa
xin được thị thực
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của obtain trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She obtained to get a visa.→✓ She obtained a visa.

Obtain đã có nghĩa 'có được', không cần to get thêm vào. Dùng trực tiếp: obtain + tân ngữ.

✗ The drug is not obtainable without recipe.→✓ The drug is not obtainable without a prescription.

Từ đúng trong y tế là prescription (đơn thuốc), không phải recipe (công thức nấu ăn).

✗ I need to obtain about a form.→✓ I need to obtain a form.

Obtain là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ about.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#obtain#Động từ#Tính từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS