GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ offend

The Word Family of "offend"

Một gốc từ, ba dạng: offend (động từ), offence/offense (danh từ) và offensive (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từoffence
Động từoffend
Tính từoffensive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
offend
/əˈfend/
xúc phạm, làm mất lòng
Danh từ
offence
/əˈfens/
sự xúc phạm; hành vi phạm tội
Tính từ
offensive
/əˈfensɪv/
xúc phạm, gây khó chịu
2

Sơ đồ họ từ

offend
Động từoffendgốc
Danh từoffence+ -ence
Tính từoffensive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từoffend/əˈfend/

xúc phạm, làm mất lòng

cũng có nghĩa 'phạm tội' trong ngữ cảnh pháp lý (repeat offender).

I didn't mean to offend you.

Tôi không cố ý xúc phạm bạn.

Danh từoffence/əˈfens/

sự xúc phạm; hành vi phạm tội

viết là offence (BrE) hoặc offense (AmE); vừa chỉ cảm giác bị xúc phạm (take offence) vừa chỉ tội danh trong luật.

He committed a minor offence.

Anh ta đã phạm một tội nhẹ.

Tính từoffensive/əˈfensɪv/

xúc phạm, gây khó chịu

mô tả lời nói/hành động gây xúc phạm; người bị xúc phạm thì dùng offended.

That joke was really offensive.

Câu đùa đó thực sự xúc phạm.

4

Cụm từ thường gặp

offend sb
xúc phạm ai đó
take offence at sth
cảm thấy bị xúc phạm bởi điều gì
an offensive remark
một lời nhận xét xúc phạm
a criminal offence
một tội hình sự
no offence
không có ý xúc phạm đâu
feel offended
cảm thấy bị xúc phạm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của offend trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I feel offensive.→✓ I feel offended.

Người bị xúc phạm dùng offended, không dùng offensive (mô tả nguyên nhân).

✗ That was an offended joke.→✓ That was an offensive joke.

Sự việc gây xúc phạm dùng offensive, không dùng offended.

✗ He did an offend.→✓ He committed an offence.

Cần danh từ (offence) với động từ commit, không dùng offend.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#offend#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS