Họ từ offend
The Word Family of "offend"
Một gốc từ, ba dạng: offend (động từ), offence/offense (danh từ) và offensive (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | offend /əˈfend/ | xúc phạm, làm mất lòng | |
| Danh từ | offence /əˈfens/ | sự xúc phạm; hành vi phạm tội | |
| Tính từ | offensive /əˈfensɪv/ | xúc phạm, gây khó chịu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xúc phạm, làm mất lòng
cũng có nghĩa 'phạm tội' trong ngữ cảnh pháp lý (repeat offender).
I didn't mean to offend you.
Tôi không cố ý xúc phạm bạn.
sự xúc phạm; hành vi phạm tội
viết là offence (BrE) hoặc offense (AmE); vừa chỉ cảm giác bị xúc phạm (take offence) vừa chỉ tội danh trong luật.
He committed a minor offence.
Anh ta đã phạm một tội nhẹ.
xúc phạm, gây khó chịu
mô tả lời nói/hành động gây xúc phạm; người bị xúc phạm thì dùng offended.
That joke was really offensive.
Câu đùa đó thực sự xúc phạm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của offend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Người bị xúc phạm dùng offended, không dùng offensive (mô tả nguyên nhân).
Sự việc gây xúc phạm dùng offensive, không dùng offended.
Cần danh từ (offence) với động từ commit, không dùng offend.
