Họ từ offer
The Word Family of "offer"
Từ offer vừa là động từ vừa là danh từ, cả hai đều rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và ngôn ngữ thương mại, từ lời mời giúp đỡ đến ưu đãi mua sắm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | offer /ˈɒfə/ | đề nghị, mời chào; cung cấp | |
| Danh từ | offer /ˈɒfə/ | lời đề nghị; ưu đãi, khuyến mãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đề nghị, mời chào; cung cấp
Cấu trúc: offer sth to sb hoặc offer sb sth (mời ai gì đó); offer to do sth (đề nghị làm gì). Không dùng offer doing.
He offered to help carry the heavy bags.
Anh ấy đề nghị giúp xách những chiếc túi nặng.
lời đề nghị; ưu đãi, khuyến mãi
Đếm được: make an offer, accept / reject an offer. Trong thương mại: a special offer (ưu đãi đặc biệt), on offer (đang được khuyến mãi).
They made us a very generous offer for the house.
Họ đã đề nghị chúng tôi một mức giá rất hào phóng cho ngôi nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của offer trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau offer dùng to + V, không dùng V-ing.
Help không đếm được trong ngữ cảnh này, dùng some help, không phải a help.
Offer sb sth không dùng giới từ with.
