GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ office

The Word Family of "office"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ office ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từoffice
Động từofficiate
Tính từofficial
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
office
/ˈɒfɪs/
văn phòng; chức vụ (trong chính quyền)
Động từ
officiate
/əˈfɪʃieɪt/
chủ trì, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)
Tính từ
official
/əˈfɪʃl/
chính thức, thuộc về nhà nước/tổ chức
2

Sơ đồ họ từ

office
Danh từofficegốc
Động từofficiate+ -iate
Tính từofficial+ -ial
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từoffice/ˈɒfɪs/

văn phòng; chức vụ (trong chính quyền)

chỉ nơi làm việc (a small office), hoặc trang trọng hơn là chức vụ công quyền (run for office).

She works in an office downtown.

Cô ấy làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố.

Động từofficiate/əˈfɪʃieɪt/

chủ trì, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)

dùng khi ai đó chính thức thực hiện vai trò điều hành một sự kiện, buổi lễ hoặc thi đấu thể thao.

The priest officiated at their wedding.

Vị linh mục đã chủ trì buổi lễ cưới của họ.

Tính từofficial/əˈfɪʃl/

chính thức, thuộc về nhà nước/tổ chức

mô tả điều gì được cơ quan có thẩm quyền công nhận hoặc ban hành chính thức.

This is the official language of the country.

Đây là ngôn ngữ chính thức của đất nước.

4

Cụm từ thường gặp

run for office
ứng cử vào chức vụ
office hours
giờ làm việc
officiate a ceremony
chủ trì một buổi lễ
official document
văn bản chính thức
an official statement
một tuyên bố chính thức
head office
trụ sở chính
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của office trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This is very office.→✓ This is very official.

Mô tả tính chất chính thức cần tính từ (official), không dùng danh từ (office).

✗ He officials the wedding.→✓ He officiates the wedding.

"Official" là tính từ; động từ đúng là "officiate".

✗ I work in office.→✓ I work in an office.

"Office" là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ "an" khi nói chung chung.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#office#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS