Họ từ office
The Word Family of "office"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ office ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | office /ˈɒfɪs/ | văn phòng; chức vụ (trong chính quyền) | |
| Động từ | officiate /əˈfɪʃieɪt/ | chủ trì, điều hành (một buổi lễ, trận đấu) | |
| Tính từ | official /əˈfɪʃl/ | chính thức, thuộc về nhà nước/tổ chức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
văn phòng; chức vụ (trong chính quyền)
chỉ nơi làm việc (a small office), hoặc trang trọng hơn là chức vụ công quyền (run for office).
She works in an office downtown.
Cô ấy làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố.
chủ trì, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)
dùng khi ai đó chính thức thực hiện vai trò điều hành một sự kiện, buổi lễ hoặc thi đấu thể thao.
The priest officiated at their wedding.
Vị linh mục đã chủ trì buổi lễ cưới của họ.
chính thức, thuộc về nhà nước/tổ chức
mô tả điều gì được cơ quan có thẩm quyền công nhận hoặc ban hành chính thức.
This is the official language of the country.
Đây là ngôn ngữ chính thức của đất nước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của office trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất chính thức cần tính từ (official), không dùng danh từ (office).
"Official" là tính từ; động từ đúng là "officiate".
"Office" là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ "an" khi nói chung chung.
