Họ từ oil
The Word Family of "oil"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ oil ở dạng danh từ, động từ và tính từ (oily) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | oil /ɔɪl/ | dầu | |
| Động từ | oil /ɔɪl/ | tra dầu, bôi dầu | |
| Tính từ | oily /ˈɔɪli/ | nhờn, có dầu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dầu
danh từ không đếm được chỉ chất lỏng nhờn dùng để nấu ăn, bôi trơn máy móc, hoặc nhiên liệu (dầu mỏ).
Add two tablespoons of olive oil.
Thêm hai muỗng dầu ô liu.
tra dầu, bôi dầu
dùng để nói về việc bôi dầu lên máy móc hoặc bề mặt để bôi trơn.
You should oil the bicycle chain regularly.
Bạn nên tra dầu vào xích xe đạp thường xuyên.
nhờn, có dầu
mô tả da, tóc, thức ăn hoặc bề mặt có nhiều dầu.
He has oily skin.
Anh ấy có làn da nhờn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của oil trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ oily sau "very", không dùng danh từ oil.
Động từ oil cần chia quá khứ -ed khi nói về hành động đã xảy ra.
