Họ từ omit
The Word Family of "omit"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ omit ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | omit /əˈmɪt/ | bỏ sót, lược bỏ | |
| Danh từ | omission /əˈmɪʃn/ | sự bỏ sót, phần bị lược bỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bỏ sót, lược bỏ
thường dùng omit sth (from sth) hoặc omit to do sth (trang trọng).
She omitted her age from the form.
Cô ấy đã bỏ qua tuổi của mình trong biểu mẫu.
sự bỏ sót, phần bị lược bỏ
chỉ điều gì đó bị thiếu hoặc cố tình không nhắc đến.
The report contained several omissions.
Bản báo cáo có một số phần bị bỏ sót.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của omit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ cần danh từ (omission), không dùng động từ.
Cần động từ chia thì (omitted), không dùng danh từ làm vị ngữ.
Cấu trúc omit to do sth dùng to-infinitive, không dùng V-ing; và cần chia thì (omitted).
