Họ từ operate
The Word Family of "operate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ operate ở dạng động từ, danh từ (operation) và tính từ (operational) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | operate /ˈɒpəreɪt/ | vận hành, hoạt động, phẫu thuật | |
| Danh từ | operation /ˌɒpəˈreɪʃn/ | sự vận hành, ca phẫu thuật, chiến dịch | |
| Tính từ | operational /ˌɒpəˈreɪʃənl/ | thuộc về vận hành, đang hoạt động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vận hành, hoạt động, phẫu thuật
dùng cho máy móc, doanh nghiệp; "operate on sb" mang nghĩa phẫu thuật cho ai.
The surgeon operated on the patient for three hours.
Bác sĩ phẫu thuật đã mổ cho bệnh nhân trong ba giờ.
sự vận hành, ca phẫu thuật, chiến dịch
có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: y tế, quân sự hoặc kinh doanh.
She had a successful operation last week.
Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật thành công tuần trước.
thuộc về vận hành, đang hoạt động
mô tả hệ thống hoặc cơ sở đã sẵn sàng đi vào hoạt động.
The new factory is now fully operational.
Nhà máy mới hiện đã hoàn toàn đi vào hoạt động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của operate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "will" cần động từ nguyên mẫu (operate), không dùng danh từ.
Sau "very" cần tính từ (operational), không dùng động từ.
