Họ từ organise
The Word Family of "organise"
Từ gốc organise có ba dạng thông dụng: động từ organise, danh từ organisation và tính từ organised, cùng diễn đạt ý nghĩa tổ chức, sắp xếp và có trật tự.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | organise /ˈɔːɡənaɪz/ | tổ chức; sắp xếp; lên kế hoạch | |
| Danh từ | organisation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ | tổ chức (đơn vị); sự tổ chức, sự sắp xếp | |
| Tính từ | organised /ˈɔːɡənaɪzd/ | có tổ chức, ngăn nắp, có kế hoạch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tổ chức; sắp xếp; lên kế hoạch
Chính tả Anh–Anh là organise; Anh–Mỹ là organize, cả hai đều được chấp nhận. Dùng cho sự kiện (organise a party), thông tin (organise your notes) hay con người (organise a team).
She organised a surprise party for her mother's birthday.
Cô ấy tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của mẹ.
tổ chức (đơn vị); sự tổ chức, sự sắp xếp
Hai nghĩa: (1) một tổ chức/đơn vị (a non-profit organisation); (2) khả năng sắp xếp gọn gàng (lack of organisation). Người thực hiện việc tổ chức là organiser.
He works for an international organisation focused on education.
Anh ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế tập trung vào giáo dục.
có tổ chức, ngăn nắp, có kế hoạch
Mô tả người gọn gàng, có hệ thống hoặc sự kiện được chuẩn bị tốt. Trái nghĩa là disorganised.
You need to be more organised if you want to meet all your deadlines.
Bạn cần ngăn nắp hơn nếu muốn hoàn thành tất cả các hạn chót.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của organise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ organised, không phải động từ organize/organise.
Danh từ đúng là organisation, không phải động từ organise.
Không thể dùng động từ organise như trạng từ, dùng well để bổ nghĩa.
