Họ từ pain
The Word Family of "pain"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ pain ở dạng danh từ, tính từ (painful) và trạng từ (painfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pain /peɪn/ | cơn đau, nỗi đau | |
| Tính từ | painful /ˈpeɪnfl/ | đau đớn, gây đau | |
| Trạng từ | painfully /ˈpeɪnfli/ | một cách đau đớn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơn đau, nỗi đau
có thể đếm được (a pain in my back) hoặc không đếm được khi nói chung về cảm giác đau.
I have a sharp pain in my chest.
Tôi bị đau nhói ở ngực.
đau đớn, gây đau
mô tả điều gì đó gây ra cảm giác đau, cả về thể xác lẫn tinh thần.
The injury was very painful.
Vết thương đó rất đau đớn.
một cách đau đớn
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, nhấn mạnh mức độ đau hoặc khó khăn.
He hit his knee painfully on the table.
Anh ấy đập đầu gối đau đớn vào cái bàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (painful), không dùng danh từ (pain).
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ (painfully), không dùng tính từ.
