Họ từ pan
The Word Family of "pan"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ pan ở dạng danh từ (cái chảo) và động từ (chê bai, lia máy quay) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pan /pæn/ | cái chảo | |
| Động từ | pan /pæn/ | chê bai (bài phê bình); lia máy quay | |
| Tính từ | panned /pænd/ | bị chê bai, bị chỉ trích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái chảo
danh từ đếm được, chỉ dụng cụ nấu ăn có cán, thường dùng để chiên, xào. Số nhiều là pans.
Heat the oil in a frying pan.
Đun nóng dầu trong chảo chiên.
chê bai (bài phê bình); lia máy quay
nghĩa thông tục là chỉ trích gay gắt (thường bị động: be panned by critics); nghĩa kỹ thuật quay phim là di chuyển máy quay ngang.
The film was panned by critics.
Bộ phim bị các nhà phê bình chê bai.
bị chê bai, bị chỉ trích
dùng sau to be, thường ở thể bị động, mô tả tác phẩm bị giới phê bình đánh giá tệ.
It was one of the most panned movies of the year.
Đó là một trong những bộ phim bị chê bai nhiều nhất trong năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pan trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Pan (chảo, đáy phẳng) dùng để chiên/xào; pot (nồi) dùng để nấu/luộc.
Ở thể bị động cần chia động từ đúng: be panned (quá khứ phân từ).
Động từ pan cần chia theo thì, ở quá khứ thêm -ned.
