GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ panic

The Word Family of "panic"

Một gốc từ, ba dạng: panic (danh từ), panic (động từ, cùng dạng) và panicky (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpanic
Động từpanic
Tính từpanicky
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
panic
/ˈpænɪk/
sự hoảng loạn, sự hoảng sợ
Động từ
panic
/ˈpænɪk/
hoảng loạn, hoảng sợ
Tính từ
panicky
/ˈpænɪki/
dễ hoảng loạn, có vẻ hoảng sợ
2

Sơ đồ họ từ

panic
Danh từpanicgốc
Động từpanicgốc (chuyển loại)
Tính từpanicky+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpanic/ˈpænɪk/

sự hoảng loạn, sự hoảng sợ

không đếm được khi nói chung, đếm được khi nói về một cơn hoảng loạn cụ thể (a panic).

There was panic in the streets after the explosion.

Đã có sự hoảng loạn trên đường phố sau vụ nổ.

Động từpanic/ˈpænɪk/

hoảng loạn, hoảng sợ

khi thêm hậu tố cần nhân đôi phụ âm c thành ck: panicked, panicking.

Don't panic — everything is under control.

Đừng hoảng loạn — mọi thứ đang trong tầm kiểm soát.

Tính từpanicky/ˈpænɪki/

dễ hoảng loạn, có vẻ hoảng sợ

từ khẩu ngữ, mô tả trạng thái hơi hoảng sợ.

She sounded panicky on the phone.

Cô ấy nghe có vẻ hoảng sợ qua điện thoại.

4

Cụm từ thường gặp

in a panic
trong cơn hoảng loạn
panic buying
mua hàng tích trữ vì hoảng loạn
don't panic
đừng hoảng loạn
a panic attack
một cơn hoảng loạn (tâm lý)
feel panicky
cảm thấy hoảng sợ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của panic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He paniced when he saw the fire.→✓ He panicked when he saw the fire.

Động từ panic thêm -ed cần nhân đôi phụ âm: panicked, không phải paniced.

✗ She was very panic.→✓ She was very panicky.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (panicky), không dùng danh từ/động từ panic.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#panic#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS