Họ từ paper
The Word Family of "paper"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ paper ở dạng danh từ, động từ và tính từ (papery) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | paper /ˈpeɪpər/ | giấy, báo, bài báo | |
| Động từ | paper /ˈpeɪpər/ | dán giấy (tường) | |
| Tính từ | papery /ˈpeɪpəri/ | mỏng như giấy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giấy, báo, bài báo
không đếm được khi chỉ chất liệu giấy nói chung; đếm được khi chỉ tờ báo hoặc bài nghiên cứu (a paper).
I need a piece of paper to write on.
Tôi cần một mảnh giấy để viết.
dán giấy (tường)
chỉ hành động phủ giấy dán tường lên bề mặt, ví dụ paper the walls.
They papered the living room walls last week.
Họ đã dán giấy tường phòng khách tuần trước.
mỏng như giấy
mô tả vật liệu mỏng, dễ rách, có cảm giác giống giấy.
The onion skin feels papery.
Vỏ hành cảm giác mỏng như giấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của paper trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Paper (chất liệu) không đếm được → cần pieces of paper; papers chỉ đếm được khi nghĩa là tờ báo/bài nghiên cứu.
Sau feel để mô tả cảm giác → dùng tính từ (papery), không dùng danh từ (paper).
