Họ từ parent
The Word Family of "parent"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ parent ở dạng danh từ, động từ và tính từ parental — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | parent /ˈpeərənt/ | cha/mẹ, phụ huynh | |
| Động từ | parent /ˈpeərənt/ | nuôi dạy (con cái) | |
| Tính từ | parental /pəˈrentl/ | thuộc về cha mẹ, của phụ huynh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cha/mẹ, phụ huynh
chỉ người cha hoặc mẹ; số nhiều 'parents' chỉ cả cha lẫn mẹ.
Both of her parents are teachers.
Cả hai phụ huynh của cô ấy đều là giáo viên.
nuôi dạy (con cái)
dùng như động từ (thường trang trọng/học thuật), nghĩa là thực hiện vai trò làm cha mẹ, chăm sóc và nuôi dạy con.
Parenting a teenager can be challenging.
Nuôi dạy một thiếu niên có thể là một thử thách.
thuộc về cha mẹ, của phụ huynh
tính từ mô tả những gì liên quan đến vai trò/trách nhiệm của cha mẹ (parental guidance, parental leave).
The film requires parental guidance.
Bộ phim này cần có sự hướng dẫn của phụ huynh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của parent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi bổ nghĩa cho danh từ 'guidance', cần dùng tính từ parental, không dùng danh từ parent.
Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại cần dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been parenting), không dùng hiện tại tiếp diễn đơn thuần.
