Họ từ park
The Word Family of "park"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ park ở dạng danh từ (công viên), động từ (đỗ xe) và danh từ parking (việc/chỗ đỗ xe) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | park /pɑːk/ | công viên | |
| Động từ | park /pɑːk/ | đỗ, đậu (xe) | |
| Danh từ | parking /ˈpɑːkɪŋ/ | việc đỗ xe; chỗ đỗ xe |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
công viên
khu đất công cộng có cây xanh để vui chơi, thư giãn; đếm được.
The kids are playing in the park.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
đỗ, đậu (xe)
ngoại động từ, chỉ hành động dừng và để xe ở một vị trí.
You can't park here.
Bạn không thể đỗ xe ở đây.
việc đỗ xe; chỗ đỗ xe
không đếm được, chỉ hành động hoặc khu vực dành cho việc đỗ xe (a parking lot).
Parking is free after 6 pm.
Đỗ xe miễn phí sau 6 giờ chiều.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của park trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ park ở dạng thường, không dùng dạng -ing sau chủ ngữ như vậy.
Nói về chỗ đỗ xe cần dùng danh từ parking, không dùng park.
Park là danh từ đếm được, cần mạo từ 'the' khi nói địa điểm cụ thể.
