GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ perfect

The Word Family of "perfect"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ perfect ở dạng tính từ, động từ (đổi trọng âm), danh từ (perfection) và trạng từ (perfectly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từperfection
Động từperfect
Tính từperfect
Trạng từperfectly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
perfect
/ˈpɜːfɪkt/
hoàn hảo
Động từ
perfect
/pəˈfekt/
hoàn thiện, trau chuốt
Danh từ
perfection
/pəˈfekʃn/
sự hoàn hảo
Trạng từ
perfectly
/ˈpɜːfɪktli/
một cách hoàn hảo, hoàn toàn
2

Sơ đồ họ từ

perfect
Tính từperfectgốc
Động từperfectgốc (chuyển loại, đổi trọng âm)
Danh từperfection+ -ion
Trạng từperfectly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từperfect/ˈpɜːfɪkt/

hoàn hảo

mô tả điều gì đó không có khuyết điểm, đạt mức lý tưởng; trọng âm rơi vào âm tiết đầu.

Nobody's perfect, but she comes close.

Không ai hoàn hảo cả, nhưng cô ấy gần như vậy.

Động từperfect/pəˈfekt/

hoàn thiện, trau chuốt

nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo hơn qua luyện tập; lưu ý trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai so với tính từ.

She spent years perfecting her painting technique.

Cô ấy dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật vẽ tranh của mình.

Danh từperfection/pəˈfekʃn/

sự hoàn hảo

danh từ trừu tượng chỉ trạng thái không có khiếm khuyết; thường dùng trong cụm 'to perfection' (một cách hoàn hảo).

He cooked the steak to perfection.

Anh ấy nấu miếng bít tết hoàn hảo đến từng chi tiết.

Trạng từperfectly/ˈpɜːfɪktli/

một cách hoàn hảo, hoàn toàn

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối (perfectly fine, fits perfectly).

The dress fits her perfectly.

Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với cô ấy.

4

Cụm từ thường gặp

a perfect example
một ví dụ hoàn hảo
perfect one's skills
hoàn thiện kỹ năng của mình
to perfection
một cách hoàn hảo
fit perfectly
vừa vặn hoàn hảo
practice makes perfect
có công mài sắt có ngày nên kim (thành ngữ)
perfectly fine
hoàn toàn ổn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của perfect trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She perfect her skills every day.→✓ She perfects her skills every day.

Động từ ngôi thứ ba số ít thêm -s (perfects); lưu ý động từ đổi trọng âm sang âm cuối /pəˈfekt/ so với tính từ /ˈpɜːfɪkt/.

✗ The dress fits her perfect.→✓ The dress fits her perfectly.

Bổ nghĩa cho động từ (fits) → cần trạng từ (perfectly), không dùng tính từ.

✗ He achieved perfect in the exam.→✓ He achieved perfection in the exam.

Sau động từ 'achieve' cần danh từ (perfection), không dùng tính từ (perfect).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#perfect#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS