Họ từ permit
The Word Family of "permit"
Gốc từ permit có bốn dạng quan trọng: động từ permit, danh từ permission, danh từ/giấy tờ permit, tính từ permissible và trạng từ permissibly, tất cả liên quan đến sự cho phép.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | permit /pəˈmɪt/ | cho phép, chấp thuận | |
| Danh từ | permission /pəˈmɪʃn/ | sự cho phép, giấy phép (không chính thức) | |
| Tính từ | permissible /pəˈmɪsɪbl/ | được phép, hợp lệ | |
| Trạng từ | permissibly /pəˈmɪsəbli/ | một cách được phép, trong phạm vi cho phép |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cho phép, chấp thuận
Trang trọng hơn allow. Thường dùng cấu trúc permit sb to do sth hoặc permit doing sth. Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai khi là động từ.
Smoking is not permitted inside the building.
Hút thuốc không được phép trong tòa nhà.
sự cho phép, giấy phép (không chính thức)
Danh từ không đếm được, không dùng a permission trừ khi kèm tính từ. Dùng ask for / give / get permission to do sth.
You need permission from the manager to take time off.
Bạn cần sự cho phép của quản lý để nghỉ phép.
được phép, hợp lệ
Dùng để mô tả điều gì đó được luật pháp hoặc quy tắc cho phép. Phổ biến trong văn phong pháp lý và học thuật.
It is not permissible to use a phone while driving.
Không được phép sử dụng điện thoại khi lái xe.
một cách được phép, trong phạm vi cho phép
Trạng từ trang trọng dùng trong văn phong pháp lý và quy định, mô tả một hành động được thực hiện trong giới hạn được luật/quy tắc cho phép, ví dụ permissibly high levels.
The factory operated permissibly within the emission limits set by law.
Nhà máy hoạt động trong phạm vi cho phép theo giới hạn phát thải mà luật quy định.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của permit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Permission (không đếm được) không dùng mạo từ a khi dùng chung chung.
Cấu trúc permit sb to do sth dùng to + infinitive, không dùng V-ing sau tân ngữ người.
Chính tả đúng là permissible, không phải permissable.
