GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ persist

The Word Family of "persist"

Từ gốc persist phát triển thành bốn dạng đầy đủ: động từ persist, danh từ persistence, tính từ persistent và trạng từ persistently, bộ từ thể hiện ý chí kiên trì, xuất hiện nhiều trong văn học và giao tiếp chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpersistence
Động từpersist
Tính từpersistent
Trạng từpersistently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
persist
/pəˈsɪst/
kiên trì, tiếp tục không bỏ cuộc; tồn tại dai dẳng
Danh từ
persistence
/pəˈsɪstəns/
sự kiên trì, tính bền bỉ
Tính từ
persistent
/pəˈsɪstənt/
kiên trì, dai dẳng, không ngừng
Trạng từ
persistently
/pəˈsɪstəntli/
một cách kiên trì, dai dẳng
2

Sơ đồ họ từ

persist
Động từpersistgốc
Danh từpersistence+ -ence
Tính từpersistent+ -ent
Trạng từpersistently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpersist/pəˈsɪst/

kiên trì, tiếp tục không bỏ cuộc; tồn tại dai dẳng

Có hai nghĩa: (1) tiếp tục làm gì dù gặp khó khăn (persist in doing sth); (2) tiếp tục tồn tại theo thời gian (the problem persists). Nghĩa (2) là nội động từ không cần tân ngữ.

If symptoms persist, please consult your doctor.

Nếu các triệu chứng vẫn còn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Danh từpersistence/pəˈsɪstəns/

sự kiên trì, tính bền bỉ

Không đếm được, chỉ phẩm chất hoặc trạng thái tiếp tục tồn tại. Thường mang hàm ý tích cực (kiên trì vượt khó) nhưng có thể tiêu cực khi ai đó cứ khăng khăng làm điều không được hoan nghênh.

Her persistence paid off when she finally got the job.

Sự kiên trì của cô ấy đã được đền đáp khi cuối cùng cô ấy có được công việc.

Tính từpersistent/pəˈsɪstənt/

kiên trì, dai dẳng, không ngừng

Mô tả người tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn (tích cực), hoặc vấn đề/hiện tượng tiếp tục tồn tại mà không giảm bớt (a persistent cough, persistent rain).

A persistent cough can be a sign of a serious illness.

Ho dai dẳng có thể là dấu hiệu của một căn bệnh nghiêm trọng.

Trạng từpersistently/pəˈsɪstəntli/

một cách kiên trì, dai dẳng

Bổ nghĩa cho động từ, chỉ rằng hành động được thực hiện liên tục và không bỏ cuộc. Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

He persistently refused to accept the decision.

Anh ta kiên quyết từ chối chấp nhận quyết định đó.

4

Cụm từ thường gặp

persist in doing sth
kiên trì làm cái gì
if symptoms persist
nếu triệu chứng vẫn còn
show persistence
thể hiện sự kiên trì
persistent rain / cough
mưa / ho dai dẳng
persistently ask / refuse
liên tục hỏi / từ chối
with persistence
với sự kiên trì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của persist trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She persist to study every day.→✓ She persists in studying every day.

Cấu trúc đúng là persist in + V-ing, không dùng persist to + V.

✗ His persistent helped him succeed.→✓ His persistence helped him succeed.

Chủ ngữ cần danh từ persistence, không dùng tính từ persistent làm chủ ngữ.

✗ The rain was very persist.→✓ The rain was very persistent.

Sau very cần tính từ persistent, không dùng động từ persist.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#persist#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS