Họ từ pertinent
The Word Family of "pertinent"
Gốc từ pertinent có các dạng tính từ pertinent, trạng từ pertinently và danh từ pertinence. Hiểu rõ họ từ này giúp diễn đạt sự liên quan và thích hợp trong văn bản học thuật và pháp lý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | pertinent /ˈpɜːtɪnənt/ | liên quan, thích hợp, đúng trọng tâm | |
| Trạng từ | pertinently /ˈpɜːtɪnəntli/ | một cách thích hợp, một cách đúng trọng tâm | |
| Danh từ | pertinence /ˈpɜːtɪnəns/ | sự liên quan, tính thích hợp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
liên quan, thích hợp, đúng trọng tâm
Mô tả điều gì đó trực tiếp liên quan đến vấn đề đang được thảo luận. Gần nghĩa với relevant nhưng mang hàm ý chính xác và sắc bén hơn. Thường đi với to: pertinent to the discussion.
Please keep your questions pertinent to the topic at hand.
Hãy giữ các câu hỏi của bạn liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.
một cách thích hợp, một cách đúng trọng tâm
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ cách thức phát biểu hoặc hành động đúng với vấn đề. Ít phổ biến hơn tính từ pertinent.
She pertinently pointed out that the data was outdated.
Cô ấy đã đúng trọng tâm khi chỉ ra rằng dữ liệu đã lỗi thời.
sự liên quan, tính thích hợp
Danh từ không đếm được, chỉ tính chất của điều gì đó trực tiếp liên quan đến chủ đề. Dùng trong văn viết trang trọng; trong văn nói thường dùng relevance thay thế.
The pertinence of this evidence to the case cannot be denied.
Tính liên quan của bằng chứng này đến vụ án không thể bị phủ nhận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pertinent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Pertinent đi với giới từ to, không phải of: pertinent to sth.
Trước danh từ answer cần dùng tính từ pertinent, không dùng danh từ pertinence.
Pertinent và relevant có nghĩa gần nhau; dùng một trong hai, không dùng cả hai trong cùng câu.
