Họ từ pet
The Word Family of "pet"
Pet là từ đa năng: danh từ (thú cưng), động từ (vuốt ve) và tính từ (cưng, yêu thích nhất) đều dùng chung một cách viết nhờ chuyển loại. Cùng xem nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pet /pet/ | thú cưng | |
| Động từ | pet /pet/ | vuốt ve (động vật) | |
| Tính từ | pet /pet/ | cưng, yêu thích nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thú cưng
động vật được nuôi trong nhà để làm bạn, không phải để lấy thịt hay sức lao động (chó, mèo, cá cảnh...).
My pet is a small orange cat.
Thú cưng của tôi là một con mèo nhỏ màu cam.
vuốt ve (động vật)
hành động dùng tay vuốt ve nhẹ nhàng con vật để thể hiện sự yêu thương, quan tâm.
She gently petted the dog's head.
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve đầu con chó.
cưng, yêu thích nhất
đứng trước danh từ để chỉ thứ được yêu thích, quan tâm đặc biệt (pet project, pet peeve - điều hay khó chịu nhất).
Recycling is her pet project at work.
Tái chế là dự án tâm huyết của cô ấy tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không lặp lại chủ ngữ; dùng 'My pet is...' hoặc 'I have a dog as a pet.'
Muốn nói về cách vuốt ve (danh từ hóa hành động), dùng dạng V-ing (petting), không chia động từ 'pets' ở đây.
'Pet' làm tính từ đứng trực tiếp trước danh từ (pet project), không cần sở hữu cách 's.
