GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ phone

The Word Family of "phone"

Một gốc từ, hai dạng. Phone vừa là danh từ (điện thoại) vừa là động từ (gọi điện) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từphone
Động từphone
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
phone
/foʊn/
điện thoại
Động từ
phone
/foʊn/
gọi điện thoại (cho ai đó)
2

Sơ đồ họ từ

phone
Danh từphonegốc
Động từphonegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từphone/foʊn/

điện thoại

Đếm được (a phone / phones); viết tắt của 'telephone'.

My phone battery is almost dead.

Pin điện thoại của tôi sắp hết.

Động từphone/foʊn/

gọi điện thoại (cho ai đó)

'Phone sb' = gọi điện cho ai đó, tương đương 'call sb'; phổ biến trong tiếng Anh-Anh.

I'll phone you as soon as I arrive.

Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.

4

Cụm từ thường gặp

answer the phone
nghe máy
a mobile / smart phone
điện thoại di động / thông minh
phone sb back
gọi lại cho ai đó
a phone call
một cuộc gọi điện thoại
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của phone trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He phoned to me yesterday.→✓ He phoned me yesterday.

'Phone' (v) là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.

✗ I have phone in my bag.→✓ I have a phone in my bag.

Cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít 'phone'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#phone#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS