Họ từ pick
The Word Family of "pick"
Một gốc từ, hai dạng: pick (danh từ - sự lựa chọn) và pick (động từ - chọn, hái, nhặt) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pick /pɪk/ | sự lựa chọn; miếng gảy đàn | |
| Động từ | pick /pɪk/ | chọn, hái, nhặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự lựa chọn; miếng gảy đàn
chỉ hành động chọn lựa, hoặc dụng cụ nhỏ dùng để gảy đàn guitar.
Take your pick from the menu.
Hãy chọn món bạn thích từ thực đơn.
chọn, hái, nhặt
dùng khi lựa chọn thứ gì đó, hoặc hái/nhặt vật gì lên.
She picked an apple from the tree.
Cô ấy hái một quả táo từ trên cây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pick trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nghĩa 'đón ai đó' cần cụm 'pick up', không dùng 'pick' đơn lẻ.
Cụm 'pick on sb' (chọc ghẹo/bắt nạt ai) dùng giới từ 'on', không dùng 'at'.
