Họ từ pig
The Word Family of "pig"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu pig ở dạng danh từ và tính từ (piggy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pig /pɪg/ | con lợn | |
| Tính từ | piggy /ˈpɪgi/ | giống lợn; tham ăn (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con lợn
danh từ đếm được, chỉ loài vật nuôi trong nông trại; nghĩa bóng chỉ người ăn uống thô lỗ hoặc tham lam.
The farmer keeps ten pigs.
Người nông dân nuôi mười con lợn.
giống lợn; tham ăn (thân mật)
mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc giống lợn, thường dùng thân mật hoặc với trẻ em.
He has piggy little eyes.
Anh ta có đôi mắt nhỏ ti hí giống lợn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pig trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ pig cần thêm -s ở số nhiều; dùng giới từ on với farm.
piggy là tính từ hoặc cách gọi thân mật (piggy bank), không dùng thay cho danh từ pig khi nói về con vật thật.
Cần mạo từ a trước danh từ đếm được số ít pig trong cụm so sánh.
