Họ từ pink
The Word Family of "pink"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu pink ở dạng tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | pink /pɪŋk/ | màu hồng | |
| Danh từ | pink /pɪŋk/ | màu hồng (danh từ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu hồng
tính từ chỉ màu sắc, đứng trước danh từ hoặc sau to be.
She was wearing a pink dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng.
màu hồng (danh từ)
cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò danh từ, chỉ chính màu sắc đó.
Pink is often associated with sweetness.
Màu hồng thường được liên tưởng đến sự ngọt ngào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pink trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng turn pink để diễn tả sự thay đổi màu sắc, không dùng pink trực tiếp làm động từ.
Khi nói chung về màu sắc yêu thích, không cần mạo từ a trước pink.
Không cần thêm từ color phía sau tính từ chỉ màu sắc pink.
