Họ từ plane
The Word Family of "plane"
Một gốc từ, hai dạng. Plane vừa là danh từ (máy bay) vừa là động từ chuyên ngành mộc (bào gỗ cho phẳng) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | plane /pleɪn/ | máy bay | |
| Động từ | plane /pleɪn/ | bào (gỗ) cho phẳng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
máy bay
Đếm được (a plane / planes); dạng viết tắt thông dụng của 'airplane'.
Our plane leaves at 9 a.m.
Máy bay của chúng tôi khởi hành lúc 9 giờ sáng.
bào (gỗ) cho phẳng
Động từ chuyên ngành mộc, nghĩa là dùng cái bào để làm phẳng bề mặt gỗ.
The carpenter planed the wood until it was smooth.
Người thợ mộc bào miếng gỗ cho đến khi nó nhẵn mịn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của plane trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trạng từ tần suất 'usually' thường đứng trước động từ thường, không đứng cuối câu.
Động từ chia theo ngôi thứ ba số ít (he/she/it) cần thêm 's'.
