Họ từ plant
The Word Family of "plant"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu plant ở dạng danh từ (cây, thực vật) và động từ (trồng cây) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | plant /plɑːnt/ | cây, thực vật | |
| Động từ | plant /plɑːnt/ | trồng, gieo (cây, hạt giống) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây, thực vật
danh từ đếm được, chỉ chung các loài cây cối, hoa cỏ.
Water the plants every morning.
Hãy tưới cây mỗi sáng.
trồng, gieo (cây, hạt giống)
cùng dạng chữ với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, chỉ hành động đặt cây/hạt xuống đất.
They planted trees along the street.
Họ trồng cây dọc theo con phố.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của plant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở thì quá khứ (planted) khi nói về hành động đã xảy ra.
plant là danh từ đếm được, cần thêm -s khi ở số nhiều.
Cần mạo từ the hoặc số nhiều plants khi nói chung về việc chăm cây.
