GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ pleasure

The Word Family of "pleasure"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ pleasure ở dạng danh từ, động từ (please), tính từ (pleasant) và trạng từ (pleasantly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpleasure
Động từplease
Tính từpleasant
Trạng từpleasantly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
pleasure
/ˈpleʒə(r)/
niềm vui, khoái cảm, sự thích thú
Động từ
please
/pliːz/
làm hài lòng, làm vui lòng
Tính từ
pleasant
/ˈpleznt/
dễ chịu, thú vị
Trạng từ
pleasantly
/ˈplezntli/
một cách dễ chịu, thú vị
2

Sơ đồ họ từ

pleasure
Danh từpleasuregốc
Động từpleasegốc (dạng liên quan)
Tính từpleasant+ -ant
Trạng từpleasantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpleasure/ˈpleʒə(r)/

niềm vui, khoái cảm, sự thích thú

chỉ cảm giác hài lòng, thích thú; thường dùng trong cụm It's a pleasure to... hoặc with pleasure.

Reading gives me great pleasure.

Đọc sách mang lại cho tôi niềm vui lớn.

Động từplease/pliːz/

làm hài lòng, làm vui lòng

động từ mà pleasure bắt nguồn từ đó; diễn tả việc khiến ai đó cảm thấy hài lòng, vui vẻ.

It's hard to please everyone.

Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người.

Tính từpleasant/ˈpleznt/

dễ chịu, thú vị

mô tả người, nơi chốn hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.

We had a pleasant evening together.

Chúng tôi đã có một buổi tối dễ chịu bên nhau.

Trạng từpleasantly/ˈplezntli/

một cách dễ chịu, thú vị

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường dùng trong cụm pleasantly surprised (ngạc nhiên một cách thích thú).

I was pleasantly surprised by the results.

Tôi đã ngạc nhiên một cách thích thú trước kết quả này.

4

Cụm từ thường gặp

with pleasure
rất sẵn lòng, rất vui
take pleasure in sth
thích thú với điều gì
please sb
làm hài lòng ai
a pleasant surprise
một sự bất ngờ dễ chịu
pleasantly surprised
ngạc nhiên một cách thích thú
pleasure of your company
niềm vui được có bạn bên cạnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của pleasure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It's a pleasant to meet you.→✓ It's a pleasure to meet you.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ → dùng pleasure, không dùng tính từ pleasant.

✗ The weather is very pleasure today.→✓ The weather is very pleasant today.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ pleasant, không dùng danh từ pleasure.

✗ I was pleasure surprised.→✓ I was pleasantly surprised.

Bổ nghĩa cho tính từ surprised → dùng trạng từ pleasantly, không dùng danh từ pleasure.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#pleasure#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS