Họ từ poet
The Word Family of "poet"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ poet ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | poet /ˈpəʊɪt/ | nhà thơ | |
| Tính từ | poetic /pəʊˈetɪk/ | mang tính thơ ca, giàu chất thơ | |
| Trạng từ | poetically /pəʊˈetɪkli/ | một cách giàu chất thơ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhà thơ
chỉ người sáng tác thơ ca; khác với "poem" (bài thơ) và "poetry" (thơ ca nói chung).
He is a famous poet in Vietnam.
Ông là một nhà thơ nổi tiếng ở Việt Nam.
mang tính thơ ca, giàu chất thơ
mô tả ngôn ngữ hoặc hình ảnh đẹp, giàu cảm xúc như trong thơ.
Her writing has a poetic quality.
Văn phong của cô ấy mang chất thơ.
một cách giàu chất thơ
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết điều gì được diễn đạt bằng ngôn ngữ đẹp, gợi cảm.
He described the sunset poetically.
Anh ấy miêu tả cảnh hoàng hôn một cách giàu chất thơ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của poet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất giàu chất thơ cần tính từ (poetic), không dùng danh từ (poet).
Bổ nghĩa cho động từ (wrote) cần trạng từ (poetically), không dùng tính từ (poetic).
Nói về nghề nghiệp/người cần danh từ (poet), không dùng tính từ (poetic) sau mạo từ.
