Họ từ point
The Word Family of "point"
Một gốc từ, ba dạng: point (danh từ - điểm, luận điểm), point (động từ - chỉ) và pointed (tính từ - nhọn, sắc bén) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | point /pɔɪnt/ | điểm, chỗ nhọn; ý kiến/luận điểm | |
| Động từ | point /pɔɪnt/ | chỉ, chỉ về hướng nào đó | |
| Tính từ | pointed /ˈpɔɪntɪd/ | nhọn; (lời nói) sắc bén, thẳng thắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điểm, chỗ nhọn; ý kiến/luận điểm
chỉ một vị trí cụ thể, đầu nhọn của vật, hoặc một ý kiến quan trọng trong lời nói.
She made a good point during the meeting.
Cô ấy đã đưa ra một luận điểm hay trong cuộc họp.
chỉ, chỉ về hướng nào đó
thường đi với giới từ at/to để chỉ vào ai/cái gì.
He pointed at the map.
Anh ấy chỉ vào bản đồ.
nhọn; (lời nói) sắc bén, thẳng thắn
mô tả vật có đầu nhọn, hoặc lời nói/câu hỏi mang tính công kích trực diện.
She asked a pointed question about the budget.
Cô ấy đặt một câu hỏi thẳng thắn về ngân sách.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của point trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'pointed' thường mô tả lời nói/vật, không dùng để mô tả trực tiếp tính cách một người.
Cần chia động từ 'point' ở thì quá khứ 'pointed' khi có trạng từ chỉ thời gian quá khứ.
