Họ từ polish
The Word Family of "polish"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ polish ở dạng danh từ, động từ và tính từ (polished) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | polish /ˈpɒlɪʃ/ | chất đánh bóng; sự tinh tế, trau chuốt | |
| Động từ | polish /ˈpɒlɪʃ/ | đánh bóng, trau chuốt | |
| Tính từ | polished /ˈpɒlɪʃt/ | bóng loáng; hoàn hảo, tinh tế |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chất đánh bóng; sự tinh tế, trau chuốt
chỉ chất liệu dùng để đánh bóng đồ vật (shoe polish, nail polish) hoặc nghĩa bóng chỉ sự hoàn thiện, tinh tế trong phong cách.
She bought a new tin of shoe polish.
Cô ấy mua một hộp xi đánh giày mới.
đánh bóng, trau chuốt
dùng để nói về việc làm bóng bề mặt vật thể, hoặc cải thiện kỹ năng/bài viết (polish up sth).
He polished his shoes before the interview.
Anh ấy đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn.
bóng loáng; hoàn hảo, tinh tế
mô tả bề mặt sáng bóng hoặc phong cách chuyên nghiệp, trau chuốt.
She gave a polished performance.
Cô ấy có một màn trình diễn hoàn hảo, tinh tế.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của polish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chia động từ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -es.
Cần tính từ polished để mô tả, không dùng danh từ/động từ nguyên mẫu polish.
