Họ từ polite
The Word Family of "polite"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ polite ở dạng tính từ, danh từ politeness và trạng từ politely — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | polite /pəˈlaɪt/ | lịch sự, lễ phép | |
| Danh từ | politeness /pəˈlaɪtnəs/ | sự lịch sự, phép lịch sự | |
| Trạng từ | politely /pəˈlaɪtli/ | một cách lịch sự |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lịch sự, lễ phép
mô tả cách cư xử tôn trọng người khác; thường đi với giới từ 'to' (polite to sb).
Please be polite to our guests.
Hãy lịch sự với khách của chúng ta.
sự lịch sự, phép lịch sự
không đếm được, chỉ thái độ hoặc hành vi lịch thiệp.
Politeness costs nothing.
Lịch sự chẳng tốn kém gì cả.
một cách lịch sự
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động lễ phép.
He politely declined the offer.
Anh ấy đã lịch sự từ chối lời đề nghị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của polite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Polite đi với giới từ 'to', không dùng 'with'.
Bổ nghĩa cho động từ 'answer' cần trạng từ politely.
Sau 'to' cần động từ nguyên mẫu (say), không chia ở dạng quá khứ.
