GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ pollute

The Word Family of "pollute"

Một gốc từ, ba dạng: pollute (động từ), pollution (danh từ) và polluted (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpollution
Động từpollute
Tính từpolluted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
pollute
/pəˈluːt/
làm ô nhiễm
Danh từ
pollution
/pəˈluːʃn/
sự ô nhiễm
Tính từ
polluted
/pəˈluːtɪd/
bị ô nhiễm
2

Sơ đồ họ từ

pollute
Động từpollutegốc
Danh từpollution+ -ion
Tính từpolluted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpollute/pəˈluːt/

làm ô nhiễm

tân ngữ thường là môi trường: air, water, river, atmosphere.

Factories pollute the river with chemical waste.

Các nhà máy làm ô nhiễm dòng sông bằng chất thải hóa học.

Danh từpollution/pəˈluːʃn/

sự ô nhiễm

không đếm được; danh từ 'pollutant' (+ -ant) chỉ chất gây ô nhiễm cụ thể.

Air pollution is a serious problem in big cities.

Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.

Tính từpolluted/pəˈluːtɪd/

bị ô nhiễm

mô tả trạng thái của môi trường sau khi bị tác động.

The river is heavily polluted.

Dòng sông bị ô nhiễm nặng.

4

Cụm từ thường gặp

air/water pollution
ô nhiễm không khí/nước
pollute the environment
làm ô nhiễm môi trường
a polluted river
một dòng sông bị ô nhiễm
reduce pollution
giảm thiểu ô nhiễm
noise pollution
ô nhiễm tiếng ồn
environmental pollutant
chất gây ô nhiễm môi trường
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của pollute trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The air is very pollution here.→✓ The air is very polluted here.

Sau to be cần tính từ (polluted), không dùng danh từ (pollution).

✗ Factories pollution the river.→✓ Factories pollute the river.

Cần động từ (pollute), không dùng danh từ (pollution).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#pollute#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS