Họ từ poor
The Word Family of "poor"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ poor ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | poor /pɔː(r)/ | nghèo; kém, tồi | |
| Danh từ | poverty /ˈpɒvəti/ | sự nghèo đói, cảnh nghèo khổ | |
| Trạng từ | poorly /ˈpɔːli/ | một cách kém, tồi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghèo; kém, tồi
vừa mô tả tình trạng thiếu tiền của, vừa mô tả chất lượng kém (poor quality, poor health).
Many families in this area are very poor.
Nhiều gia đình ở khu vực này rất nghèo.
sự nghèo đói, cảnh nghèo khổ
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tình trạng thiếu thốn tiền bạc, điều kiện sống.
The government is working to reduce poverty.
Chính phủ đang nỗ lực giảm nghèo.
một cách kém, tồi
bổ nghĩa cho động từ, cho biết điều gì được thực hiện không tốt; lưu ý "poorly" ở Anh-Anh khẩu ngữ còn có nghĩa "ốm".
The project was poorly organized.
Dự án đã được tổ chức kém.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của poor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ "in" cần danh từ (poverty), không dùng tính từ (poor).
Bổ nghĩa cho động từ (did) cần trạng từ (poorly), không dùng tính từ (poor).
"Poor" là tính từ, không thêm "-s" để tạo danh từ số nhiều.
