Họ từ possible
The Word Family of "possible"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ possible ở dạng tính từ, danh từ possibility và trạng từ possibly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | possible /ˈpɒsəbl/ | có thể, khả thi | |
| Danh từ | possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/ | khả năng (xảy ra); điều có thể xảy ra | |
| Trạng từ | possibly /ˈpɒsəbli/ | có thể, có lẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có thể, khả thi
mô tả điều gì đó có thể xảy ra hoặc thực hiện được; thường dùng với cấu trúc 'it is possible to do sth'.
It's possible to finish this today.
Có thể hoàn thành việc này hôm nay.
khả năng (xảy ra); điều có thể xảy ra
vừa đếm được (a possibility) vừa không đếm được khi nói chung về khả năng.
There's a possibility of rain tomorrow.
Có khả năng ngày mai sẽ mưa.
có thể, có lẽ
trạng từ chỉ mức độ chắc chắn thấp, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính.
Possibly, the flight will be delayed.
Có lẽ chuyến bay sẽ bị hoãn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của possible trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ possible, không dùng danh từ possibility.
Bổ nghĩa cho động từ 'come' cần trạng từ possibly, không dùng tính từ.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ possibility, không dùng tính từ possible.
