Họ từ pour
The Word Family of "pour"
Một gốc từ, ba dạng: pour làm động từ (rót), danh từ (lượng rót) và tính từ pouring (mưa như trút) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | pour /pɔːr/ | rót, đổ (chất lỏng) | |
| Danh từ | pour /pɔːr/ | lượng rót; cơn mưa lớn | |
| Tính từ | pouring /ˈpɔːrɪŋ/ | mưa như trút, mưa rất to |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rót, đổ (chất lỏng)
hành động làm cho chất lỏng chảy ra liên tục từ một vật chứa; cũng dùng cho mưa lớn (it's pouring).
She poured some milk into the glass.
Cô ấy đã rót một ít sữa vào ly.
lượng rót; cơn mưa lớn
danh từ ít trang trọng, chỉ lượng chất lỏng được rót ra một lần, hoặc cơn mưa lớn.
The rain came down in a heavy pour.
Mưa trút xuống rất nặng hạt.
mưa như trút, mưa rất to
dùng trước danh từ rain để nhấn mạnh mưa rất lớn (pouring rain).
We got soaked in the pouring rain.
Chúng tôi bị ướt sũng vì mưa như trút.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pour trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần dùng động từ ở dạng V-ing (thì tiếp diễn), không dùng nguyên mẫu.
cần tính từ pouring trước danh từ rain.
