Họ từ praise
The Word Family of "praise"
Một gốc từ, ba dạng: praise vừa là danh từ (lời khen) vừa là động từ (khen ngợi), còn praiseworthy là tính từ chỉ điều gì đáng khen.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | praise /preɪz/ | lời khen ngợi | |
| Động từ | praise /preɪz/ | khen ngợi | |
| Tính từ | praiseworthy /ˈpreɪzwɜːði/ | đáng khen ngợi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời khen ngợi
danh từ không đếm được, không thêm -s khi nói chung.
He received a lot of praise.
Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen.
khen ngợi
đi trực tiếp với tân ngữ, có thể thêm for sth: praise sb for sth.
The teacher praised her for her hard work.
Giáo viên khen ngợi cô ấy vì sự chăm chỉ.
đáng khen ngợi
mô tả hành động hoặc nỗ lực xứng đáng được khen ngợi.
Her efforts were praiseworthy.
Nỗ lực của cô ấy thật đáng khen ngợi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của praise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Praise là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ about.
Praise (lời khen nói chung) là danh từ không đếm được, không thêm -s.
Cần tính từ praiseworthy để mô tả hành động, không dùng danh từ/động từ praise.
