GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ precede

The Word Family of "precede"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ precede ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từprecedent
Động từprecede
Tính từpreceding
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
precede
/prɪˈsiːd/
đi trước, xảy ra trước
Danh từ
precedent
/ˈpresɪdənt/
tiền lệ
Tính từ
preceding
/prɪˈsiːdɪŋ/
trước đó, đứng trước
2

Sơ đồ họ từ

precede
Động từprecedegốc
Danh từprecedent+ -ent
Tính từpreceding+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từprecede/prɪˈsiːd/

đi trước, xảy ra trước

trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.

A brief introduction precedes the main report.

Một phần giới thiệu ngắn đi trước báo cáo chính.

Danh từprecedent/ˈpresɪdənt/

tiền lệ

thường dùng trong pháp lý (set/follow a precedent).

The ruling set a legal precedent.

Phán quyết này tạo ra một tiền lệ pháp lý.

Tính từpreceding/prɪˈsiːdɪŋ/

trước đó, đứng trước

đứng trước danh từ để chỉ điều xảy ra ngay trước đó (the preceding chapter).

Please refer to the preceding paragraph.

Vui lòng tham khảo đoạn văn trước đó.

4

Cụm từ thường gặp

precede sth by/with sth
đi trước cái gì bằng cái gì
set a precedent
tạo ra một tiền lệ
without precedent
chưa có tiền lệ
the preceding year
năm trước đó
follow a precedent
tuân theo tiền lệ
a dinner preceded by drinks
bữa tối trước đó có đồ uống
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của precede trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The meeting was precede by lunch.→✓ The meeting was preceded by lunch.

Dạng bị động cần be + past participle (preceded), không dùng nguyên mẫu.

✗ This case has no precede.→✓ This case has no precedent.

Cần danh từ (precedent), không dùng động từ.

✗ In the precede chapter→✓ In the preceding chapter

Trước danh từ cần tính từ/phân từ hiện tại (preceding).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#precede#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS