GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ precise

The Word Family of "precise"

Gốc từ precise tạo ra ba dạng từ thông dụng: precise (adj), precisely (adv) và precision (n), nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt sự chính xác và tỉ mỉ trong học thuật và khoa học.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từprecision
Động từ–
Tính từprecise
Trạng từprecisely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
precise
/prɪˈsaɪs/
chính xác, tỉ mỉ, rõ ràng
Trạng từ
precisely
/prɪˈsaɪsli/
một cách chính xác; đúng như vậy
Danh từ
precision
/prɪˈsɪʒən/
sự chính xác, độ chính xác
2

Sơ đồ họ từ

precise
Tính từprecisegốc
Trạng từprecisely+ -ly
Danh từprecision+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từprecise/prɪˈsaɪs/

chính xác, tỉ mỉ, rõ ràng

Mô tả thông tin, số liệu hoặc hành động được thực hiện hoặc trình bày một cách chính xác, không mơ hồ. Khác với accurate ở chỗ precise nhấn mạnh tính cụ thể và chi tiết.

The scientist gave a precise description of the experiment.

Nhà khoa học đưa ra một mô tả chính xác về thí nghiệm.

Trạng từprecisely/prɪˈsaɪsli/

một cách chính xác; đúng như vậy

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Cũng dùng độc lập như câu trả lời ngắn để đồng ý hoàn toàn với điều vừa nói (Precisely! = Chính xác!).

That is precisely the point I was trying to make.

Đó chính xác là điểm tôi đang cố nêu ra.

Danh từprecision/prɪˈsɪʒən/

sự chính xác, độ chính xác

Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của việc chính xác. Thường đi với with precision hoặc làm tính từ bổ nghĩa (precision instrument).

The surgeon performed the procedure with great precision.

Bác sĩ phẫu thuật thực hiện thủ thuật với độ chính xác cao.

4

Cụm từ thường gặp

with great / military precision
với độ chính xác cao / như quân đội
precise instructions / measurements
hướng dẫn / số đo chính xác
precision engineering / instrument
kỹ thuật / thiết bị đòi hỏi độ chính xác cao
to be more precise
để nói chính xác hơn
precisely because / when / at
chính xác là vì / khi / lúc
pinpoint precision
độ chính xác tuyệt đối
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của precise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He done it precision.→✓ He did it with precision.

Precision là danh từ, không dùng trực tiếp làm trạng từ; dùng with precision hoặc precisely.

✗ She is very precision.→✓ She is very precise.

Sau be để mô tả tính chất → dùng tính từ precise, không dùng danh từ precision.

✗ I need a precisement.→✓ I need precision.

Không có từ precisement trong tiếng Anh; danh từ đúng là precision.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#precise#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS