Họ từ preclude
The Word Family of "preclude"
"Preclude" (ngăn cản, loại trừ khả năng) là động từ trang trọng thường gặp trong văn bản pháp lý, cùng với preclusion (danh từ) và preclusive (tính từ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | preclude /prɪˈkluːd/ | ngăn cản, loại trừ khả năng | |
| Danh từ | preclusion /prɪˈkluːʒn/ | sự ngăn cản, sự loại trừ | |
| Tính từ | preclusive /prɪˈkluːsɪv/ | có tính ngăn cản, loại trừ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngăn cản, loại trừ khả năng
động từ trang trọng, nghĩa là làm cho điều gì đó không thể xảy ra; thường đi với from + V-ing.
His injury precludes him from playing this season.
Chấn thương khiến anh ấy không thể thi đấu mùa này.
sự ngăn cản, sự loại trừ
danh từ trang trọng, ít gặp trong đời sống hằng ngày, thường dùng trong văn bản pháp lý (issue preclusion).
The court ruled on the preclusion of the claim.
Tòa án đã ra phán quyết về việc loại trừ khiếu nại.
có tính ngăn cản, loại trừ
tính từ trang trọng, hiếm gặp, mô tả điều gì có tác dụng ngăn chặn hoàn toàn khả năng xảy ra việc khác.
The clause has a preclusive effect on future claims.
Điều khoản này có tác dụng ngăn chặn các khiếu nại trong tương lai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của preclude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
preclude đi với from + V-ing, không dùng to + V nguyên mẫu.
Làm chủ ngữ câu cần danh từ (preclusion), không dùng động từ (preclude).
