Họ từ premise
The Word Family of "premise"
Gốc từ premise xuất hiện chủ yếu ở dạng danh từ và động từ. Hiểu rõ premise (danh từ/động từ), kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | premise /ˈpremɪs/ | tiền đề, luận điểm xuất phát | |
| Động từ | premise /prɪˈmaɪz/ | đặt ra tiền đề, dựa trên giả thiết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiền đề, luận điểm xuất phát
Chỉ một giả thiết hay tuyên bố được dùng làm cơ sở để lập luận. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật và triết học; dạng số nhiều premises còn có nghĩa là 'mặt bằng, cơ sở'.
The argument is built on a false premise.
Lập luận này được xây dựng trên một tiền đề sai lầm.
đặt ra tiền đề, dựa trên giả thiết
Thường dùng ở dạng bị động be premised on, có nghĩa là 'được dựa trên, lấy... làm tiền đề'. Ít dùng hơn dạng danh từ.
The theory is premised on the idea that all humans are rational.
Lý thuyết này được đặt trên tiền đề rằng tất cả con người đều có lý trí.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của premise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi premise chỉ một luận điểm đơn, đây là danh từ số ít → động từ chia số ít (is).
Dạng động từ thường dùng ở bị động be premised on, không dùng chủ động như vậy.
Premises (số nhiều) có nghĩa là mặt bằng/cơ sở; premiss là cách đánh vần cũ trong triết học, hiện ít dùng.
