GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ prepare

The Word Family of "prepare"

Từ gốc prepare có ba dạng thông dụng: động từ prepare, danh từ preparation và tính từ prepared, thiết yếu khi nói về việc sẵn sàng và lên kế hoạch.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpreparation
Động từprepare
Tính từprepared
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
prepare
/prɪˈpeə/
chuẩn bị; soạn sẵn
Danh từ
preparation
/ˌprepəˈreɪʃn/
sự chuẩn bị; quá trình chuẩn bị
Tính từ
prepared
/prɪˈpeəd/
đã sẵn sàng, đã chuẩn bị xong
2

Sơ đồ họ từ

prepare
Động từpreparegốc
Danh từpreparation+ -ation
Tính từprepared+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từprepare/prɪˈpeə/

chuẩn bị; soạn sẵn

Dùng cả nội động (prepare for an exam) và ngoại động (prepare a meal). Cấu trúc prepare sb/sth for sth rất phổ biến.

She spent the whole weekend preparing for her presentation.

Cô ấy dành cả cuối tuần để chuẩn bị cho bài thuyết trình.

Danh từpreparation/ˌprepəˈreɪʃn/

sự chuẩn bị; quá trình chuẩn bị

Không đếm được khi chỉ quá trình nói chung (in preparation for); đếm được khi chỉ việc cụ thể (make preparations). Preparations (số nhiều) thường chỉ các bước chuẩn bị cho sự kiện lớn.

Careful preparation is essential before any job interview.

Chuẩn bị kỹ lưỡng là điều thiết yếu trước bất kỳ buổi phỏng vấn xin việc nào.

Tính từprepared/prɪˈpeəd/

đã sẵn sàng, đã chuẩn bị xong

Thường dùng sau to be: be prepared for sth (sẵn sàng cho điều gì) hoặc be prepared to do sth (sẵn lòng làm gì). Trái nghĩa là unprepared.

Are you prepared for all the questions they might ask?

Bạn đã sẵn sàng cho tất cả các câu hỏi mà họ có thể hỏi chưa?

4

Cụm từ thường gặp

prepare for an exam
chuẩn bị cho kỳ thi
make preparations
thực hiện các bước chuẩn bị
be well prepared
được chuẩn bị tốt
in preparation for
để chuẩn bị cho
prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn
be prepared to do sth
sẵn lòng / sẵn sàng làm điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của prepare trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I need to prepare myself for the exam.→✓ I need to prepare for the exam.

Prepare for là cấu trúc chuẩn; prepare myself for nghe dư thừa trong hầu hết ngữ cảnh thông thường.

✗ She made a lot of preparation for the wedding.→✓ She made a lot of preparations for the wedding.

Khi chỉ nhiều bước chuẩn bị cụ thể, dùng số nhiều preparations.

✗ He was very prepare for the meeting.→✓ He was very well prepared for the meeting.

Tính từ đúng là prepared; dùng well prepared (chuẩn bị tốt), không dùng very prepare.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#prepare#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS