Họ từ pretty
The Word Family of "pretty"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ pretty ở dạng tính từ, trạng từ prettily và danh từ prettiness — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | pretty /ˈprɪti/ | xinh, xinh xắn, dễ thương | |
| Trạng từ | prettily /ˈprɪtəli/ | một cách xinh xắn, dễ thương | |
| Danh từ | prettiness /ˈprɪtinəs/ | vẻ xinh xắn, sự dễ thương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xinh, xinh xắn, dễ thương
thường dùng cho phụ nữ, trẻ em hoặc vật nhỏ xinh; nhẹ nhàng hơn 'beautiful'. Lưu ý: trong văn nói, 'pretty' còn dùng như trạng từ nghĩa 'khá' (pretty good).
What a pretty dress!
Chiếc váy xinh quá!
một cách xinh xắn, dễ thương
bổ nghĩa cho động từ, ít dùng hơn dạng tính từ trong văn nói hằng ngày.
The garden was prettily decorated with flowers.
Khu vườn được trang trí xinh xắn với hoa.
vẻ xinh xắn, sự dễ thương
không đếm được, ít dùng, chỉ tính chất xinh đẹp nhẹ nhàng.
The prettiness of the village charmed the visitors.
Vẻ xinh xắn của ngôi làng đã làm say lòng du khách.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pretty trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'sings' cần trạng từ prettily, không dùng tính từ pretty.
'Pretty' chủ yếu dùng cho phụ nữ/trẻ em; nói về nam giới nên dùng 'handsome'.
Trước danh từ cần tính từ pretty, không dùng danh từ prettiness.
