GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ prevent

The Word Family of "prevent"

Gốc từ prevent có bốn dạng chính: động từ prevent, danh từ prevention, tính từ preventable và trạng từ preventively (từ tính từ preventive), tất cả liên quan đến việc ngăn chặn điều xấu xảy ra.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từprevention
Động từprevent
Tính từpreventable
Trạng từpreventively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
prevent
/prɪˈvent/
ngăn chặn, phòng ngừa
Danh từ
prevention
/prɪˈvenʃn/
sự ngăn chặn, việc phòng ngừa
Tính từ
preventable
/prɪˈventəbl/
có thể ngăn chặn được, phòng ngừa được
Trạng từ
preventively
/prɪˈventɪvli/
một cách phòng ngừa, có tính ngăn chặn trước
2

Sơ đồ họ từ

prevent
Động từpreventgốc
Danh từprevention+ -tion
Tính từpreventable+ -able
Trạng từpreventively+ -ively (từ tính từ preventive)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từprevent/prɪˈvent/

ngăn chặn, phòng ngừa

Dùng cấu trúc prevent sth hoặc prevent sb from doing sth. Trang trọng hơn stop. Thường xuất hiện trong văn phong y tế, pháp lý và học thuật.

Regular exercise can prevent many serious illnesses.

Tập thể dục thường xuyên có thể ngăn ngừa nhiều bệnh nghiêm trọng.

Danh từprevention/prɪˈvenʃn/

sự ngăn chặn, việc phòng ngừa

Danh từ không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh. Thường dùng trong crime prevention, disease prevention, prevention of sth.

Prevention is better than cure.

Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

Tính từpreventable/prɪˈventəbl/

có thể ngăn chặn được, phòng ngừa được

Mô tả điều xấu có thể tránh được nếu có hành động phù hợp. Thường gặp trong ngữ cảnh y tế: preventable disease / death.

Many road accidents are preventable with better driver education.

Nhiều tai nạn giao thông có thể phòng ngừa được với giáo dục lái xe tốt hơn.

Trạng từpreventively/prɪˈventɪvli/

một cách phòng ngừa, có tính ngăn chặn trước

LƯU Ý HỌ TỪ CHÉO: preventively bắt nguồn từ tính từ preventive, không phải từ preventable đã liệt kê trong file này — preventive và preventable là hai tính từ khác nhau cùng gốc prevent. Preventively mô tả hành động được thực hiện để ngăn chặn vấn đề trước khi xảy ra, phổ biến trong y tế và bảo trì kỹ thuật.

The clinic treats high-risk patients preventively to avoid complications.

Phòng khám điều trị phòng ngừa cho bệnh nhân nguy cơ cao để tránh biến chứng.

4

Cụm từ thường gặp

prevent sb from doing sth
ngăn ai làm điều gì
prevent a disease / crime
phòng ngừa bệnh tật / tội phạm
crime / disease prevention
phòng chống tội phạm / bệnh tật
prevention measures / strategies
các biện pháp / chiến lược phòng ngừa
a preventable death / accident
cái chết / tai nạn có thể tránh được
take steps to prevent
thực hiện các bước để ngăn chặn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của prevent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Nothing prevented him to leave.→✓ Nothing prevented him from leaving.

Cấu trúc prevent sb from doing sth, dùng from + V-ing, không dùng to + infinitive.

✗ The prevention of crimes are important.→✓ The prevention of crimes is important.

Chủ ngữ thực sự là prevention (số ít), dùng is, không phải are.

✗ We should prevent to eat junk food.→✓ We should avoid eating junk food.

Prevent cần tân ngữ người hoặc vật gây ra hành động; để nói về bản thân nên dùng avoid + V-ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#prevent#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS